mấy hơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Một khoảng thời gian rất ngắn, một chút sức lực: Dùng để chỉ một lượng thời gian hoặc sức lực rất ít, không đáng kể, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi mang tính chất thách thức, hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
- (Có được bao nhiêu sức lực đâu mà muốn bơi ra xa.)
- (Mày có thể chống cự được bao lâu nữa? / Mày chống đỡ được mấy lúc?)
- (Số tiền lương ấy tiêu được một thời gian rất ngắn đã hết sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, với sắc thái biểu cảm mạnh (chế giễu, hoài nghi, khinh thường). Nó nhấn mạnh sự ngắn ngủi, ít ỏi, không đáng kể.
- Có thể dùng để nói về thời gian ( = được bao lâu) hoặc sức lực ( = còn bao nhiêu sức).
Biến thể và từ gần giống
- Mấy chốc: Chỉ một khoảng thời gian rất ngắn (thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ).
- Việc ấy xong mấy chốc. (Việc ấy xong ngay trong chốc lát.)
- Mấy nả: (phương ngữ) Có bao nhiêu, được bao lâu.
- Tiền bạc mấy nả mà lo. (Có bao nhiêu tiền bạc đâu mà phải lo.)
Từ đồng nghĩa
- Bao lâu: Dùng để hỏi về khoảng thời gian, nhưng không mang sắc thái chế giễu, khinh thường như "mấy hơi".
- Được mấy: Có bao nhiêu, được bao lâu (cũng thường dùng với ý phủ định, nhưng nhẹ hơn "mấy hơi").
Thành ngữ liên quan
- Còn mấy hơi: Chỉ sự sắp hết, sắp tàn (về sức lực, sinh mệnh).
- Ông cụ ấy còn mấy hơi rồi. (Ông cụ ấy sắp qua đời rồi.)
- Được mấy hơi: Chỉ việc gì đó chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
- Hạnh phúc được mấy hơi đã tan biến. (Hạnh phúc chỉ tồn tại trong chốc lát đã tan biến.)
- ít hơi sức: Được mấy hơi mà đòi bơi xa.